Nghệ thuật sơn mài Việt Nam
Giới thiệu nghệ thuật sơn mài Việt Nam
Là một loại hình mỹ nghệ truyền thống có lịch sử lâu đời tại Việt Nam, dù chưa thể xác định chính xác nghề này xuất hiện từ khi nào, đồ sơn mài đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác như một bí quyết gia đình. Mãi đến nửa đầu thế kỷ XX, những đổi mới do các họa sĩ xuất sắc của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương tại Hà Nội khởi xướng mới giúp nghề sơn mài trở nên phổ biến hơn, không chỉ ở Việt Nam mà còn trên thế giới.
Từ đó, danh tiếng của đồ sơn mài Việt Nam dần trở thành hiện thực. Trong khoảng bảy mươi năm được nhắc đến trong bài viết, nhiều thế hệ nghệ nhân đã từng bước nâng cao chất lượng sản phẩm, khám phá thêm vật liệu mới để mở rộng bảng màu sơn, cải tiến phương pháp pha màu và quy trình chế tác, đặc biệt là kỹ thuật mài sơn trong nước. Đồ sơn mài dường như chứa đựng những hình ảnh lúc hiện ra, lúc ẩn đi, đầy say mê và kỳ ảo. Nhiều nghệ sĩ cho biết ấn tượng đầu tiên khi thực sự nhìn thấy chất liệu sơn mài chính là màu đen của nó: sắc đen tựa vũ trụ bao chứa vạn vật, với chiều sâu gần như vô tận.
Lịch sử gần đây và sự phát triển của nghệ thuật sơn mài Việt Nam
Nguyễn Gia Trí, bậc thầy sơn mài Việt Nam nổi tiếng với những tác phẩm lộng lẫy và sự am hiểu sâu sắc về chất liệu, là một trong những người tiên phong quan trọng. Tác phẩm của ông được giới phê bình và công chúng ngưỡng mộ.
Một số tác phẩm sơn mài của Nguyễn Gia Trí được đặt tại những công trình trang trọng, xứng đáng với danh tiếng của ông. Trước năm 1945, bức “Thiên Thai” được đặt tại Phủ Toàn quyền Pháp ở Hà Nội. Sau năm 1945, nơi này trở thành Phủ Chủ tịch và bức tranh sơn mài nổi tiếng vẫn được lưu giữ tại đó cho đến thời điểm bài viết được thực hiện.
Bức “Vườn Xuân Trung Nam Bắc”, kích thước 2 m x 5,4 m, được Ủy ban Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh mua để trưng bày tại Bảo tàng Mỹ thuật. Theo bài viết, đây là lần đầu tiên chính quyền chi một khoản tiền kỷ lục 100.000 đô la Mỹ để mua một tác phẩm của họa sĩ Việt Nam.
Sau khi miền Bắc được giải phóng khỏi thực dân Pháp năm 1954, các nghệ sĩ sơn mài thuộc thế hệ đi trước cùng những người trẻ tiếp tục nâng cao trình độ của loại hình nghệ thuật này. Nhiều tác phẩm thành công ra đời, trong đó có “Tre” của Trần Đình Thọ, “Nhớ chiều Tây Bắc” của Phan Kế An, “Đọc sách” của Huỳnh Văn Gấm, “Qua cầu khỉ” của Nguyễn Văn Hiến, “Bình minh trên đồng lúa” của Nguyễn Đức Hùng và “Hạnh phúc” của Phan Gia Giang.
Phần lớn các tác phẩm được trưng bày tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam và in trong tuyển tập “Vietnam Lacquer Art Selection”, xuất bản năm 1977. Ngoài ra, thông qua nhiều cuộc triển lãm ở nước ngoài trong các năm 1956 và 1959, nghệ thuật sơn mài Việt Nam nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình và công chúng, đồng thời được báo chí quốc tế dành nhiều nhận xét tích cực.
Ở miền Nam, trước năm 1930, nghệ thuật sơn mài phát triển tại Huế, Hội An, Thủ Dầu Một và khu vực Sài Gòn – Gia Định. Đầu thế kỷ XX, người Pháp mở trường dạy nghề tại Biên Hòa để đào tạo một thế hệ họa sĩ sơn mài, đáp ứng nhu cầu cao của thị trường Pháp.
Đổi mới kỹ thuật chế tác đồ sơn mài Việt Nam
Những đổi mới kỹ thuật sơn mài tại Hà Nội đã làm thay đổi đáng kể quy trình sản xuất đồ sơn mài ở miền Nam. Sự chuyển biến này diễn ra rõ nét khi các họa sĩ tốt nghiệp Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương tại Hà Nội trở về và truyền dạy phương pháp mới. Từ đó, Thủ Dầu Một được biết đến với làng nghề sơn mài Tương Bình Hiệp, nơi nhiều nghệ nhân sơn mài sinh ra, trưởng thành và học nghề.
Sau năm 1940, một trường phái sơn mài mới ở miền Nam hình thành với sự kết hợp giữa các nghệ sĩ sơn mài tài năng và những doanh nhân năng động. Nhiều thương hiệu đồ sơn mài nổi tiếng ra đời. Qua nhiều năm phát triển và hoàn thiện, các nghệ nhân liên tục tạo ra nhiều dòng sản phẩm với phong cách mang dấu ấn Việt Nam.
Theo bài viết, đồ sơn mài Việt Nam hiện diện ở nhiều nơi trên thế giới và trở thành một ngành kinh doanh phát triển, có doanh thu hằng năm tăng trưởng qua từng năm. Các thị trường xuất khẩu bao gồm châu Âu, châu Mỹ, Nhật Bản và Australia; hàng xuất khẩu được cho là chiếm khoảng 80% tổng doanh số.
Quy trình chế tác đồ sơn mài Việt Nam
Một sản phẩm sơn mài Việt Nam thường trải qua khoảng 20 công đoạn trong thời gian không dưới 100 ngày, dù đó là bức tranh lớn hay một sản phẩm nhỏ như chiếc bát, chiếc đĩa lót hoặc miếng lót ly. Bài viết phân loại ba hình thức chính: sơn mài khảm trai, sơn mài cẩn trứng và sơn mài vẽ, hoặc các sản phẩm kết hợp cả ba kỹ thuật.
Trước tiên, người thợ phải lựa chọn loại gỗ phù hợp. Gỗ hồng, gỗ anh đào hoặc gỗ óc chó thường được dùng cho đồ nội thất, bình phong và hộp trang sức; gỗ mun dùng làm tượng; gỗ mít thích hợp để chế tác hộp, bát và đĩa; còn ván ép thường được dùng làm cốt tranh. Sau đó, cốt gỗ được phủ một lớp sơn tự nhiên. Sơn thấm dần vào lõi gỗ, giúp vật liệu cứng hơn và tăng khả năng chống mục do côn trùng.
Bề mặt sản phẩm thô còn được phủ một lớp vải gạc để hạn chế nứt và cong vênh. Tiếp theo, người thợ phủ thêm khoảng năm lớp sơn để che kín lớp gạc và đạt được độ dày cần thiết. Giữa mỗi lớp, phải đợi sơn khô rồi mới tiến hành mài bằng nước. Công đoạn này được lặp đi lặp lại nhiều lần, đôi khi cần đến mười lăm lớp sơn hoặc hơn, cho đến khi bề mặt trở nên nhẵn mịn.
Nguồn gốc, khai thác và pha chế sơn
Nhựa sơn được lấy từ cây sơn, được trồng nhiều tại tỉnh Phú Thọ ở miền Bắc Việt Nam. Tên khoa học của cây được bài viết ghi là Rhus succedanea. Khi mới lấy từ cây, nhựa sơn có màu trắng đục và đặc như sữa; tiếp xúc với không khí, nó chuyển sang màu nâu và dần sẫm đen khi khô.
Sau khi đông cứng, nhựa sơn tạo thành một lớp bề mặt sáng bóng và bền chắc, có khả năng chống ẩm, côn trùng và quá trình oxy hóa. Nhờ đó, sơn mài rất thích hợp để bảo vệ gỗ, tre và nhiều loại vật liệu khác. Từ sơn tự nhiên, người thợ pha thêm các loại bột màu khoáng để tạo ra những loại sơn khác nhau, chẳng hạn sơn màu cánh gián, sơn dùng để gắn khảm trai hoặc vỏ trứng và sơn dùng để phủ lớp ngoài cùng.
Kỹ thuật sơn mài khảm trai
Trai biển được cắt thành nhiều hình dạng khác nhau, mỗi mảnh có độ dày khoảng 2 mm. Nghệ nhân vẽ họa tiết lên bề mặt trai rồi sử dụng cưa lọng để cắt thành những chi tiết nhỏ theo thiết kế.
Sau khi được khảm lên cốt gỗ, các họa tiết xà cừ thường nhô cao hơn bề mặt xung quanh. Vì vậy, người thợ sử dụng hỗn hợp sơn tự nhiên và thạch cao để đắp, làm phẳng từng bước cho đến khi các phần đạt độ cao thích hợp.
Một con dao thật nhọn được sử dụng để khắc chi tiết, làm cho họa tiết sinh động và hấp dẫn hơn. Sau đó, sản phẩm trải qua khoảng mười lớp sơn. Giữa các lớp, người thợ chờ sơn khô rồi mài bằng nước. Công đoạn hoàn thiện kết thúc khi bề mặt đạt độ nhẵn cao nhất, tiếp theo là đánh bóng để tạo vẻ sáng đẹp cho sản phẩm.
Kỹ thuật sơn mài cẩn trứng
Vỏ trứng vịt được sử dụng phổ biến trong kỹ thuật sơn mài Việt Nam. Bài viết đề cập đến vỏ trứng vịt đã nở con, vốn có độ dày và màu trắng phù hợp. Vỏ trứng được gắn lên bề mặt theo họa tiết đã định trước, sau đó phủ khoảng mười lớp sơn và mài bằng nước.
Vỏ trứng vốn có màu trắng tự nhiên. Ở công đoạn tiếp theo, nghệ nhân có thể tạo màu bằng cách sử dụng bột màu khoáng kết hợp một số thuốc nhuộm hóa học. Bề mặt được xử lý cho đến khi đạt độ nhẵn mong muốn, phủ thêm nhiều lớp sơn và tiếp tục mài trong nước giữa từng công đoạn. Cuối cùng, sản phẩm được đánh bóng để hoàn thiện.
Cách bảo quản đồ sơn mài
Vẻ đẹp tự nhiên kết hợp với độ bền cao là những đặc điểm chính của đồ sơn mài Việt Nam. Nếu được chăm sóc đúng cách, sản phẩm có thể giữ được vẻ đẹp trong nhiều năm. Mỗi món đồ đều có những đặc điểm riêng, nhưng bạn có thể tham khảo một số nguyên tắc bảo quản chung dưới đây.
1. Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao. Tia cực tím và nhiệt độ quá cao có thể làm phai bề mặt sơn, gây ra các vết nứt nhỏ. Khi lớp sơn bị hư hỏng, quá trình xuống cấp có thể tiếp tục, làm giảm vẻ đẹp và tuổi thọ của sản phẩm.
2. Không sử dụng hóa chất để vệ sinh. Thay vào đó, hãy dùng khăn khô hoặc khăn hơi ẩm để nhẹ nhàng lau sạch bụi và hơi ẩm trên bề mặt.
3. Khi cần rửa sản phẩm, hãy dùng xà phòng dịu nhẹ và nước ấm. Sau khi làm sạch, rửa lại và lau khô ngay. Tránh sử dụng nước nóng hoặc ngâm đồ sơn mài trong nước quá lâu.