Bùi Xuân Phái – Họa sĩ của Hà Nội
Tác phẩm của Bùi Xuân Phái trong bộ sưu tập của Vân Dương Thành
Triển lãm “Bùi Xuân Phái – Họa sĩ của Hà Nội” giới thiệu nhiều tác phẩm được sáng tác trong hai mươi năm tình bạn giữa Bùi Xuân Phái và họa sĩ Vân Dương Thành. Hai người gặp nhau lần đầu năm 1968, khi Vân Dương Thành mới mười sáu tuổi và đang là sinh viên Trường Cao đẳng Mỹ thuật Hà Nội. Bùi Xuân Phái được xem là một trong những họa sĩ hiện đại có sức sáng tạo dồi dào nhất Việt Nam. Tranh của ông chứa đựng những khoảnh khắc bất chợt, sự liên tưởng tự do và trực giác mạnh mẽ. Ẩn sau từng chi tiết là nét u hoài, thể hiện mối quan hệ sâu sắc giữa người họa sĩ và thế giới xung quanh.
Bùi Xuân Phái sinh ngày 1 tháng 9 năm 1920 trong một gia đình Hà Nội theo Nho học. Cha ông, Bùi Xuân Hò, được giáo dục trong hệ thống thuộc địa Pháp và từng đảm nhiệm một số chức vụ quan trọng. Gia đình mong ông theo con đường học vấn danh giá, nhưng Bùi Xuân Phái sớm bộc lộ niềm say mê hội họa và không muốn tiếp nối truyền thống nghề y của ông và chú. Trước khi cha ông qua đời năm 1940, gia đình đã nhận được tin ông bán được bức tranh đầu tiên và có tranh được chọn tham gia một triển lãm tại Tokyo, Nhật Bản.
Từ khi còn trẻ, Bùi Xuân Phái đã vẽ tranh biếm họa cho báo chí. Tiền nhuận bút giúp ông theo học khóa nhập môn tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương. Tháng 7 năm 1941, ông chính thức vào học khóa thứ mười bốn, cùng khóa với một họa sĩ lớn khác là Nguyễn Tư Nghiêm. Trong môi trường đào tạo, ông thường tranh luận về việc tiếp nhận các ảnh hưởng hội họa phương Tây. Trong khi Joseph Inguimberty thận trọng với những ảnh hưởng hiện đại như Matisse, họa sĩ và nhà giáo dục Tô Ngọc Vân lại khuyến khích mở rộng khả năng biểu đạt hiện thực. Những tranh luận ấy phản ánh câu hỏi lớn của mỹ thuật Việt Nam lúc bấy giờ: làm thế nào kết hợp bản sắc dân tộc với ngôn ngữ nghệ thuật hiện đại.
Năm 1945, Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương đóng cửa sau những biến động chính trị. Trong thời gian đầu của nền độc lập, Bùi Xuân Phái và một số họa sĩ trẻ tham gia các hoạt động nghệ thuật phục vụ sự kiện cách mạng, trong đó có việc vẽ chân dung Hồ Chí Minh và những nhân vật cùng thời. Sau đó, ông cùng Nguyễn Tư Nghiêm và một số trí thức văn hóa tham gia phong trào kháng chiến, rời Hà Nội đến vùng nông thôn. Trong giai đoạn này, nghệ thuật được định hướng mạnh về chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa và những tác phẩm phục vụ mục tiêu tuyên truyền.
Đối với nhiều nghệ sĩ, sự thay đổi ấy tạo ra niềm hy vọng, nhưng cũng khiến những người muốn giữ con đường sáng tác cá nhân cảm thấy bị giới hạn. Năm 1952, Bùi Xuân Phái trở về Hà Nội, sống tại ngôi nhà của gia đình ở số 87 phố Thuốc Bắc cùng người vợ ông gặp và kết hôn trong thời gian kháng chiến. Năm 1953, ông biến một căn phòng nhỏ trong nhà thành xưởng vẽ, nơi thường xuyên gặp gỡ bạn bè nghệ sĩ để trao đổi về ý nghĩa và vai trò của nghệ thuật.
Sức khỏe yếu, cuộc sống nhiều khó khăn và hoàn cảnh xã hội phức tạp đã ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp Bùi Xuân Phái. Ông không muốn để nghệ thuật bị chi phối hoàn toàn bởi chính trị, mà tiếp tục theo đuổi ngôn ngữ biểu hiện riêng. Dù phần lớn cuộc đời sống trong thiếu thốn, ông vẫn gắn bó chặt chẽ với đời sống văn hóa Hà Nội, tham gia các hoạt động nghệ thuật và có thời gian ngắn giảng dạy tại trường mỹ thuật được tái lập năm 1955.
Những con phố Hà Nội trở thành đề tài gắn liền với tên tuổi Bùi Xuân Phái. Ông thường đi qua các ngõ nhỏ, quan sát từng chi tiết của kiến trúc và tâm trạng của thành phố. Trong tranh, các đường phố thường được sắp xếp theo những hàng ngang, với cấu trúc kiến trúc chặt chẽ nhưng thấm đẫm cảm xúc lãng mạn. Màu xám, những gam màu trầm và cảnh quan vắng người gợi cảm giác vừa có mặt vừa vắng mặt. Dù nhiều bức tranh có bố cục tương tự, mỗi tác phẩm vẫn mang nét riêng nhờ những khác biệt tinh tế trong ánh sáng, đường nét và trạng thái cảm xúc.
Sự bình yên và nét duyên dáng trong tranh phố của ông từng bị một số quan chức diễn giải như một sự phê phán xã hội đương thời. Điều đó dẫn đến những nghi ngờ về động cơ sáng tác, dù Bùi Xuân Phái chủ yếu quan tâm đến gia đình và nghệ thuật. Với ông, vẽ Hà Nội là ghi lại một phần cuộc đời mình, một cách gìn giữ ký ức và bày tỏ tình yêu dành cho thành phố. Ngày nay, những bức tranh phố của ông được nhìn nhận như các tác phẩm giàu chất thơ, ghi lại một diện mạo Hà Nội đã thay đổi rất nhiều. Tuy nhiên, sự phổ biến của tranh mô phỏng cũng khiến câu hỏi về tính xác thực của một số tác phẩm trên thị trường trở nên đáng chú ý.
Năm 1957, Hội Mỹ thuật Việt Nam được thành lập. Chính sách văn hóa thời đó yêu cầu nghệ sĩ đến sống và lao động cùng người dân ở nông thôn. Năm 1958, Bùi Xuân Phái được cử đến Nam Định và làm việc tại một xưởng mộc. Trải nghiệm này giúp ông học những kỹ năng hữu ích để tự làm khung và giá vẽ. Cũng trong năm ấy, mẹ ông bán ngôi nhà ở phố Thuốc Bắc. Biến động trong cuộc sống càng làm tăng sự bấp bênh về vật chất của người họa sĩ.
Để trang trải cuộc sống, Bùi Xuân Phái làm nhiều công việc liên quan đến hội họa. Những bức minh họa và tranh biếm họa đăng trên báo vừa giúp ông nuôi gia đình, vừa cho thấy khả năng quan sát tinh tế. Ông quan tâm đến nghệ thuật từ cổ điển đến đương đại, từ châu Âu đến Việt Nam, và không giới hạn bản thân trong một truyền thống duy nhất. Ông có sự ngưỡng mộ đối với Picasso, Matisse, Chagall cùng nhiều nghệ sĩ quốc tế khác, nhưng điều quan trọng hơn là cách ông tiếp nhận những gợi ý ấy để phục vụ sáng tạo của riêng mình.
Vẽ phác thảo giữ một vị trí đặc biệt trong đời sống sáng tác của Bùi Xuân Phái. Đường nét trực tiếp giúp ông bộc lộ cảm xúc cá nhân, những suy nghĩ riêng tư và sự thân mật với đối tượng được vẽ. Nếu tranh sơn dầu thường được hình thành qua nhiều lớp màu phủ lên nhau, bản vẽ cho phép cảm xúc hiện ra nhanh chóng và rõ ràng hơn. Ông cũng dành nhiều quan tâm cho hình thể con người, từ những nghiên cứu khỏa thân đến các bức chân dung nhỏ về người thân và bạn bè. Trong chân dung tự họa, những biến đổi của khuôn mặt trở thành phương tiện diễn tả trạng thái tinh thần và trải nghiệm thể chất của người nghệ sĩ.
Vân Dương Thành gặp Bùi Xuân Phái lần đầu năm 1968, nhưng đã yêu mến tranh của ông từ trước đó và thường lưu lại những mẩu báo có tranh minh họa hoặc biếm họa của ông. Tình bạn của họ kéo dài hai mươi năm, được nuôi dưỡng bởi sự trân trọng nghệ thuật và những cuộc trao đổi sâu sắc. Đối với Bùi Xuân Phái, mối quan hệ với những người thân thiết luôn gắn chặt với quá trình sáng tạo và cách ông cảm nhận thế giới.
Đến năm 1982, Đảng Cộng sản Việt Nam chính thức thừa nhận rằng Bùi Xuân Phái không hoạt động với động cơ chính trị hay tham gia những hoạt động chống đối, đồng thời công nhận vị trí nghệ thuật nổi bật của ông. Tuy nhiên, ở thời điểm ấy, ông đã trải qua nhiều năm sống trong nghèo khó, thường dựa vào khoản lương ít ỏi của người vợ làm y tá cùng sự giúp đỡ của bạn bè, trong đó có Vân Dương Thành.
Bùi Xuân Phái qua đời năm 1988, nhưng những bức tranh của ông vẫn tiếp tục chạm đến trái tim người yêu Hà Nội. Những con phố, mái nhà, mảng tường và khoảng không tưởng như bình dị đã trở thành ký ức thị giác về một thành phố và một thời đại. Như Vân Dương Thành từng chia sẻ: “Phái vẽ bằng trái tim cho đến hơi thở cuối cùng.”
Shireen Naziree – Nhà sử học nghệ thuật và giám tuyển độc lập, Malaysia.