art_list

Cuộc đời và sự nghiệp họa sĩ Tô Ngọc Vân

Họa sĩ Tô Ngọc Vân

Tô Ngọc Vân sinh năm 1906 tại Hà Nội trong một gia đình nghèo. Tuổi thơ của ông gắn với những thiếu thốn cả về vật chất lẫn tình cảm. Mẹ ông phải rong ruổi qua nhiều khu chợ trong năm để kiếm sống. Khi ông lên sáu tuổi, cha mẹ trở về quê ở nông thôn, để ông ở lại Hà Nội với bà và cô, những người chăm sóc ông trong những năm đi học. Ông rất ham học, nhưng phải dành dụm từng đồng mẹ cho để mua sách. Tuổi thơ của cậu học trò nghèo lặng lẽ trôi qua cho đến khi ông bước khỏi tuổi thiếu niên.

Năm 1925, Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương được thành lập tại Hà Nội. Theo lời họa sĩ Trần Văn Cẩn, sau khi tiếp xúc với một số học viên khóa đầu, Tô Ngọc Vân đã làm quen với hội họa và hoàn toàn bị cuốn hút. Một năm sau, khi hoàn thành năm thứ ba tại trường trung học, ông quyết định theo đuổi con đường nghệ thuật. Vượt qua kỳ thi tuyển sinh khóa thứ hai, tài năng của ông nhanh chóng được chú ý.

Với tinh thần năng động và ham học hỏi, Tô Ngọc Vân tìm đọc mọi cuốn sách, tạp chí và bài báo về nghệ thuật mà ông có thể tiếp cận. Những hình ảnh nghệ thuật, từ tranh dân gian Đông Hồ và Hàng Trống, tranh khắc gỗ Nhật Bản, thủy mặc Trung Hoa, tranh tường Ajanta đến tác phẩm của Manet, Gauguin, Van Gogh và Matisse, đều khơi dậy cảm hứng trong tâm hồn chàng trai yêu nghệ thuật. Bên cạnh sơn dầu, ông còn thử nghiệm tranh lụa, khắc gỗ và tranh tường.

Tô Ngọc Vân tốt nghiệp Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương năm 1931. Ông say mê vẻ đẹp của những sắc màu phong phú và đa dạng. Kỹ năng hội họa của ông ngày càng hoàn thiện, còn phong cách sáng tác về sau cũng dần hình thành. Ông đặc biệt nhạy cảm với những hình thể đầy đặn, tròn trịa và mềm mại, nhất là vẻ đẹp của cơ thể phụ nữ.

Tốt nghiệp đúng vào thời kỳ kinh tế khó khăn, ông gặp nhiều trở ngại trong cuộc sống. Ông phải dạy vẽ tại một trường tư và thiết kế quảng cáo cho một số doanh nghiệp. Dù vậy, những kỹ năng tranh tường học được trong thời gian đào tạo vẫn có cơ hội được ứng dụng vào thực tế.

Năm 1935, Tô Ngọc Vân được phân công giảng dạy tại Trường Trung học Sisowath ở Phnom Penh, Campuchia. Ngoài giờ dạy, ông say mê vẽ phong cảnh, chùa chiền và con người tại đây. Năm 1939, ông trở về Hà Nội và tiếp tục giảng dạy tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương. Giai đoạn 1939–1942 là thời kỳ sáng tác sung sức, trong đó ông tập trung nhiều vào hội họa sơn dầu.

Các tác phẩm của Tô Ngọc Vân được giới thiệu đến công chúng từ khá sớm. Khi còn là sinh viên, tranh của ông đã tham gia một triển lãm tại Sài Gòn vào tháng 8 năm 1930, cùng với tác phẩm của Lê Phổ, Mai Trung Thứ, Vũ Cao Đàm và những nghệ sĩ khác. Phong cách của ông nhận được nhiều sự chú ý. Sau đó, ông tiếp tục tham gia các triển lãm do Hội Khuyến khích Phát triển Kỹ nghệ và Nghệ thuật tổ chức tại Hà Nội năm 1935 và 1936, trong đó công chúng có dịp chiêm ngưỡng khả năng sử dụng màu sắc của ông.

Trong bài viết “Hy vọng mới cho hội họa tại triển lãm năm nay” năm 1937, họa sĩ Nguyễn Đỗ Cung nhận xét rằng bên cạnh những họa sĩ mới, các gương mặt quen thuộc tiếp tục mang đến những biến đổi và hy vọng mới. Theo ông, Tô Ngọc Vân đã cho công chúng thưởng thức một nền nghệ thuật chín muồi, có ảnh hưởng và sức sống mạnh mẽ. Triển lãm năm 1937 có thể được xem như lần cuối ông giới thiệu những bức tranh phong cảnh trước khi bước sang giai đoạn sáng tác khác.

Năm 1944, Tô Ngọc Vân tham gia triển lãm cùng nhóm FARTA. Đây là lần trưng bày cuối trước khi ông đến Sơn Tây dạy vẽ. Công chúng Hà Nội có dịp thưởng thức những tác phẩm mới hoàn thành như “Thiếu nữ bên hoa ly” năm 1943, “Thiếu nữ bên hoa sen” năm 1944 và “Hai thiếu nữ và em bé” năm 1944. Những bức tranh này đánh dấu giai đoạn phát triển đỉnh cao trong tranh sơn dầu của Tô Ngọc Vân và là những tác phẩm tiêu biểu của hội họa Việt Nam trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945.

Sau Cách mạng Tháng Tám, nhiều nghệ sĩ và trí thức tại Hà Nội lên đường tham gia cuộc kháng chiến theo lời kêu gọi của chính quyền cách mạng. Năm 1945, Tô Ngọc Vân được giao nhiệm vụ quan trọng là khôi phục Trường Cao đẳng Mỹ thuật. Công việc vô cùng khó khăn vì cơ sở trường bị tàn phá nặng nề sau thời kỳ quân Pháp, Nhật và Quốc dân đảng Trung Quốc chiếm đóng. Khi sinh viên vừa bắt đầu trở lại học tập, cuộc kháng chiến chống Pháp bùng nổ và việc học phải tạm ngừng.

Tô Ngọc Vân rời Hà Nội đến vùng tự do và tham gia vào đời sống nghệ thuật của kháng chiến. Ông dùng toàn bộ tài năng và kinh nghiệm để đóng góp cho cuộc đấu tranh lâu dài. Tại nhiều nơi, từ Tây Nguyên đến Việt Bắc, người nghệ sĩ khi thì vẽ áp phích trên những mảng tường, khi trang trí sân khấu lưu động, lúc in truyền đơn dưới tán lá rừng, lúc phụ trách nhóm văn hóa kháng chiến hoặc tham gia tổ chức lại trường mỹ thuật trong giai đoạn 1949–1950.

Sống giữa đồng bào, chiến sĩ và những người nông dân lao động, ông chia sẻ cả niềm vui lẫn nỗi buồn của họ. Những trải nghiệm thực tế ấy khơi nguồn cho các tác phẩm mới như “Hà Nội vùng đứng lên” năm 1948, “Người sơ tán trong rừng”, “Giặc đến và giặc đi” năm 1949 và “Cô y tá” năm 1949. Các tác phẩm cho thấy những thay đổi trong tư duy sáng tác: đề tài và nhân vật trở nên sinh động, giàu hành động hơn.

Tác phẩm của họa sĩ Tô Ngọc Vân

Tô Ngọc Vân trải nghiệm đời sống kháng chiến và nhận ra mối quan hệ biện chứng giữa hiện thực, nhận thức và nghệ thuật. Những gì diễn ra hằng ngày để lại dấu ấn sâu sắc trong tâm trí ông. Trong bài viết “Tranh tuyên truyền và hội họa” năm 1947, ông suy ngẫm về việc thể hiện hình ảnh và màu sắc của kháng chiến trong trí tưởng tượng người nghệ sĩ. Người dân quân có hình dáng khác người bình thường bởi khẩu súng mang theo, làn da màu đất, và dáng xuất hiện rồi biến mất dưới tán rừng đan xen, nơi vang tiếng chim hót. Khi hình ảnh ấy hòa quyện với núi rừng, nó tạo nên những cảm xúc mãnh liệt.

Với ý chí bền bỉ, Tô Ngọc Vân luôn khuyến khích học trò kết hợp học tập với thực hành. Trên cương vị Hiệu trưởng Trường Mỹ thuật Kháng chiến Việt Bắc, ông thường cùng học viên đến những nơi có người lao động để vẽ trực tiếp tại chỗ. Những chuyến đi thực tế giúp tăng cường mối liên hệ giữa quần chúng và nghệ sĩ.

Loạt tranh của Tô Ngọc Vân về phong cảnh và cuộc sống vùng Tây Bắc đã để lại nhiều hình ảnh khó quên: cô gái Thái, cô giáo bên ngôi nhà sàn, con ngựa ăn gần chuồng, đàn lợn và gà trong sân, núi rừng và mây trời, dòng suối, cây đa cổ thụ, những khối đá có hình thù kỳ lạ. Ông còn ghi lại các con đường đồi núi nơi bộ đội và dân công gánh hàng hoặc đi xe đạp hướng về chiến trường Điện Biên Phủ. Những bức ký họa như “Nghỉ chân bên rừng”, “Qua đèo” và “Hành quân qua mùa xuân” khắc họa vẻ đẹp của người lính bằng hình ảnh sống động cùng những nét vẽ giàu cảm xúc.

Đầu năm 1954, Tô Ngọc Vân lên đường trong một chuyến đi mới. Theo hồi ức của họa sĩ Trần Văn Cẩn, ông ra đi với sự tự tin và nhiệt huyết, còn đề nghị bạn bè tổ chức một buổi chia tay. Ông muốn trực tiếp tham gia chiến dịch Điện Biên Phủ. Quân đội Việt Nam giành chiến thắng lớn, nhưng máy bay Pháp liên tục ném bom trên những con đường dẫn vào chiến trường nhằm cứu lực lượng bị vây hãm. Tô Ngọc Vân đã hy sinh trong một trận không kích. Ban đầu, bạn bè không muốn tin tin dữ ấy, vẫn hy vọng ông có thể đã tìm được chỗ ẩn nấp.

Chỉ khi Nguyễn Đình Thi cùng một số chiến sĩ trở về từ chiến trường, mang theo ba lô và tập tranh của ông, mọi người mới thực sự tuyệt vọng. Tập tranh được bọc cẩn thận trong một mảnh áo mưa. Đó chính là thói quen cẩn thận của Tô Ngọc Vân: ông thà để mình bị ướt còn hơn để những bản phác thảo và tập tranh không được che chắn đúng cách. Khi mở tập tranh, người ta tìm thấy một bản ký họa với những nét bút mạnh mẽ, đề ngày 15 tháng 6 năm 1954, ghi lại hình ảnh bộ đội hành quân qua đèo Lũng Lô. Theo bài viết, đó là tác phẩm cuối cùng của đời ông.

Tô Ngọc Vân hy sinh trên đường đến Điện Biên Phủ khi mới 48 tuổi. Dù nhiều thập niên đã trôi qua, những trang viết của ông vẫn lay động người đọc bởi ngôn ngữ giản dị, chân thành và mối quan tâm sâu sắc dành cho tương lai của mỹ thuật dân tộc. Ông là tấm gương về lòng yêu nước, sự tận tụy trong lao động, tình yêu cuộc sống và ý chí không ngừng tự đổi mới quan niệm nghệ thuật. Nếu sự nghiệp không bị gián đoạn giữa chừng, có lẽ ông đã có thể chuyển hóa khối lượng ký họa và tư liệu đồ sộ thành những tác phẩm lớn về cuộc kháng chiến.

Tô Ngọc Vân là một trong những nghệ sĩ đầu tiên tiếp thu phương pháp phương Tây một cách sáng tạo và kết hợp chúng với truyền thống nghệ thuật dân tộc. Ông để lại nhiều tác phẩm có giá trị nghệ thuật cao. Không chỉ là họa sĩ tài năng, ông còn là người tổ chức xuất sắc, có đóng góp to lớn cho việc đào tạo thế hệ nghệ sĩ trẻ. Ông được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học và Nghệ thuật.

Họa sĩ Tô Ngọc Vân

Tác giả: Triệu Thục Đan