Khẳng định giá trị của hội họa Việt Nam
Báo Nhân Dân – Vẫn còn những ý kiến khác nhau về thời điểm bắt đầu của hội họa hiện đại Việt Nam. Có người cho rằng giai đoạn này bắt đầu khi Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương được thành lập năm 1924; người khác lại chọn khoảng thời gian 1920–1923, khi tìm thấy bức tranh đầu tiên mang chữ ký của Nam Sơn. Dù chọn mốc nào, đây vẫn là giai đoạn được ghi nhớ trong lịch sử hội họa Việt Nam bởi sự xuất hiện của nhiều họa sĩ tài năng, những người góp phần nuôi dưỡng và khẳng định giá trị của nghệ thuật nước nhà.
Một trong những gương mặt tiêu biểu là Nguyễn Phan Chánh (1892–1984), họa sĩ có các tác phẩm tranh lụa gần đây được nhà đấu giá mỹ thuật hàng đầu thế giới Christie’s giới thiệu là những tác phẩm nổi bật. Dù được đào tạo kỹ thuật vẽ theo phương pháp Pháp, Nguyễn Phan Chánh vẫn tìm cách thể hiện tâm hồn người Việt bằng bảng màu sâu lắng và duyên dáng của tranh lụa. Trong tác phẩm của ông, những người nông dân Việt Nam không chỉ là những cá nhân bình thường. Họ đại diện cho phẩm chất của một dân tộc qua nét mộc mạc, khiêm nhường, thân thiện và giàu tình cảm.
Nguyễn Phan Chánh vào học Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương khi đã ngoài ba mươi tuổi. Trong khi những bạn học được đào tạo theo phương Tây tìm đến những khu đô thị sôi động và nhiều màu sắc, ông lại khám phá vùng ngoại ô Hà Nội. Những trải nghiệm ấy truyền cảm hứng để ông sáng tác bức tranh nổi tiếng “Chơi ô ăn quan”.
Không muốn dùng cọ vẽ phục vụ mục đích của chính quyền thực dân Pháp, Nguyễn Phan Chánh rời Hà Nội đến vùng nông thôn, làm nghề dạy học và tiếp tục theo đuổi niềm yêu thích vẽ những con người bình dị bằng chất liệu lụa. Tranh của ông không được chọn tham gia hội chợ do chính quyền Pháp tổ chức trong giai đoạn 1937–1938. Vì vậy, ông mở hai cuộc triển lãm cá nhân, giới thiệu các tác phẩm tranh lụa kể về cuộc sống của những con người khiêm nhường. Điều này phần nào cho thấy cá tính nghệ thuật của ông. Sự gắn bó lâu dài với tranh lụa và đề tài nông thôn Việt Nam, đặc biệt là hình ảnh phụ nữ, thể hiện tình yêu đất nước sâu sắc và bền bỉ.
Một tên tuổi quan trọng khác của thời kỳ này là Nguyễn Gia Trí (1908–1993), người nổi bật với những bức tranh sơn mài rực rỡ, ấm áp, thể hiện phong cảnh thiên nhiên và con người Việt Nam. Ông có vị trí đặc biệt bởi dành trọn sự nghiệp sáng tác cho vẻ đẹp cuốn hút của sơn mài. Mối gắn bó giữa ông và chất liệu này dường như rất sâu sắc. Trong cuốn “Họa sĩ Nguyễn Gia Trí nói về sáng tạo” của Nguyễn Xuân Việt, do Nhà xuất bản Văn học phát hành năm 1998, ông từng chia sẻ: “Tôi đã làm việc với sơn mài từ khi chất liệu này xuất hiện; vì thế, tự nhiên tôi sống cùng nó như cá sống trong nước.”
Càng làm việc với sơn mài, Nguyễn Gia Trí càng nhận ra sức mạnh của chất liệu vốn trước đó chủ yếu được dùng để chế tác đồ mỹ nghệ. Trong tranh ông, các màu vàng, đỏ, vỏ trứng và xanh lá hiện lên với nhiều sắc độ được mài bóng, tạo nên hiệu ứng phong phú trên bề mặt.
Ngay cả khi chuyển sang phong cách trừu tượng, đặc biệt trong giai đoạn sau tuổi năm mươi, ông vẫn không từ bỏ sơn mài. Ông tìm thấy sự tự do trong thế giới kỳ ảo của chất liệu này và trong ngôn ngữ hội họa không còn phụ thuộc vào việc mô tả hình thể cụ thể.
Nguyễn Phan Chánh và Nguyễn Gia Trí đã mang đến luồng sinh khí mới cho hội họa Việt Nam bằng cách sử dụng những chất liệu truyền thống theo những phương thức sáng tạo. Vẻ đẹp đất nước gặp gỡ lòng yêu nước, tâm hồn và tài năng của người nghệ sĩ, góp phần tạo nên thành công của họ.
Cách tiếp cận đó cũng được những tên tuổi lớn khác của hội họa Việt Nam vận dụng thành công, như Nguyễn Tư Nghiêm, Nguyễn Sáng, Bùi Xuân Phái và Dương Bích Liên. Họ lắng nghe sự hòa hợp giữa tâm hồn mình với đất nước, rồi dùng hội họa để thể hiện trọn vẹn mối gắn kết ấy.
Từ thập niên 1990, Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào cộng đồng quốc tế. Thế giới dường như gần nhau hơn, không gian giao lưu rộng mở hơn. Con người bình đẳng hơn, nhưng đồng thời cũng phải cạnh tranh mạnh mẽ hơn. Trong bối cảnh này, hội họa Việt Nam phát triển như một khu vườn nhiều màu sắc, với nhiều họa sĩ tìm ra con đường thành công riêng.
Tuy nhiên, thành công ấy đôi khi được nhìn nhận là kết quả của thương mại hóa hơn là sự phát triển thuần túy của nghệ thuật. Một số nghệ sĩ dường như chú trọng làm hài lòng thị hiếu người xem hơn là lắng nghe tiếng nói bên trong mình, như những thế hệ đi trước từng làm. Do đó, các chất liệu truyền thống như sơn mài và lụa dường như cũng ít được ưa chuộng hơn.
Mối gắn bó sâu sắc giữa người nghệ sĩ và quê hương đã đem lại danh tiếng cho nhiều họa sĩ, đồng thời tạo nên sức sống đặc biệt cho tác phẩm của họ. Nếu mối liên hệ ấy mất đi trong tâm hồn người sáng tạo, giá trị nghệ thuật của tác phẩm có thể khó giữ được vị trí lâu dài trong lòng công chúng và trong lịch sử hội họa Việt Nam.