art_list

Tổng quan về mỹ thuật Việt Nam

Qua những biến động của lịch sử

So với các quốc gia châu Á khác, theo nhận định của một số nhà bình luận nghệ thuật, Việt Nam là một trong những nước sớm hòa nhập vào dòng chảy nghệ thuật hiện đại theo quan niệm phương Tây, cả về hình thức lẫn nội dung. Điều này có thể thấy qua sự hình thành của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương (École des Beaux-Arts) vào đầu thập niên 1930, với sự tham gia giảng dạy của các giáo sư người Pháp.

Thế hệ học viên đầu tiên được đào tạo tại trường tiếp thu kỹ thuật tạo hình và cách sử dụng màu sắc của phương Tây. Tuy nhiên, các họa sĩ sau khi tốt nghiệp đã vận dụng những kỹ thuật ấy để thể hiện tinh hoa thẩm mỹ Việt Nam, đặc biệt là sự tự do và phóng khoáng trong tâm hồn Á Đông. Nền tảng quan trọng đó đã mở đường cho các thế hệ trẻ tiếp nối và đạt được những thành công riêng.

Trong các thập niên 1930, 1940 và 1950, thế hệ họa sĩ hiện đại đầu tiên của Việt Nam bắt đầu tham gia thị trường nghệ thuật quốc tế và được đánh giá cao cả trong nước lẫn nước ngoài. Từ đó, họ tạo dựng danh tiếng và được tôn vinh là những bậc thầy của mỹ thuật hiện đại Việt Nam. Những tên tuổi tiêu biểu gồm Tô Ngọc Vân, Nguyễn Phan Chánh, Nguyễn Gia Trí, Bùi Xuân Phái, Lê Phổ, Trần Văn Cẩn, Nguyễn Đỗ Cung, Nguyễn Liên Chung, Nguyễn Tư Nghiêm, Dương Bích Liên và nhiều nghệ sĩ khác.

Theo cách nhìn tại thời điểm bài viết được biên soạn, phần lớn những nghệ sĩ thuộc thế hệ đầu tiên đã qua đời, chỉ còn hai người được nhắc đến là Nguyễn Tư Nghiêm ở Hà Nội và Lê Phổ ở Paris. Dù vậy, tên tuổi của họ gần như đã trở thành bất tử trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam.

Những cuộc chiến chống thực dân và cuộc chiến tranh với Mỹ đã vô tình chia mỹ thuật hiện đại Việt Nam thành nhiều khuynh hướng, mỗi khuynh hướng có con đường phát triển riêng. Sự khác biệt thể hiện rõ qua tác phẩm của các nghệ sĩ miền Bắc và miền Nam trong thời kỳ đất nước bị chia cắt. Một bên phản ánh cuộc đấu tranh khốc liệt và tinh thần chiến đấu của nhân dân; trong khi đó, tại miền Nam dưới sự chiếm đóng, chủ nghĩa hiện thực phê phán, chủ nghĩa lãng mạn và khát vọng tìm đến giấc mơ hòa bình cũng hiện diện trong đời sống nghệ thuật.

Xét trong bối cảnh lịch sử, gồm thời kỳ đất nước tạm thời chia cắt từ năm 1954 đến năm 1975 và giai đoạn trước Đổi mới từ năm 1975 đến năm 1990, mỹ thuật đương đại Việt Nam luôn trải qua hai quá trình hội nhập song song:

  1. Sự kết nối, giao lưu và bắt kịp giữa các phong cách nghệ thuật miền Bắc và miền Nam.
  2. Quá trình tham gia vào thị trường nghệ thuật hiện đại quốc tế, đồng thời gìn giữ các thể loại truyền thống và tính huyền thoại của văn hóa phương Đông.

Mỹ thuật đương đại Việt Nam ra đời và phát triển trong lòng một dân tộc trải qua những biến động không ngừng. Hòa bình giành lại sau các cuộc chiến bảo vệ đất nước đã trở thành nguồn chất liệu sống độc đáo, hiếm thấy trong nghệ thuật ở những nơi khác. Những trải nghiệm ấy tiếp tục đem đến nguồn cảm hứng mạnh mẽ cho các nghệ sĩ hiện tại và các thế hệ tương lai.

Quá khứ và hiện tại

Ở miền Bắc Việt Nam, truyền thống tranh dân gian Đông Hồ, được bài viết gọi là những hình thức tự họa của một trong các dòng tranh dân gian sớm nhất Việt Nam, vẫn được bảo tồn. Bài viết ghi rằng vào năm 1024 đã có 2.000 bức tranh Phật, được xem là nền tảng cho dòng tranh Đông Hồ phổ biến về sau.

Từ làng Đông Hồ, nơi còn lưu giữ tấm bia đá lớn có niên đại thế kỷ XVIII dưới triều Cảnh Hưng, ghi lại những chi tiết về nghề làm tranh, 17 dòng họ chuyên khắc ván in đã cung cấp cho thị trường nhiều loại tranh và tác phẩm điêu khắc. Chủ đề rất phong phú, gồm lịch sử, sinh hoạt thường ngày, phong cảnh, phép ứng xử trong xã hội, tục ngữ, nghi lễ, tranh biếm họa và nhiều hình thức khác nhằm truyền tải triết lý dân gian.

Qua thời gian, những dấu ấn của tranh Đông Hồ vẫn xuất hiện ở các mức độ khác nhau trong nội dung và bố cục của tác phẩm đương đại. Có thể nói, chính những dấu vết dân gian ấy đã góp phần tạo nên nét khác biệt của mỹ thuật Việt Nam so với nghệ thuật thế giới.

Trước năm 1975, mỹ thuật miền Bắc phát triển theo khuynh hướng hiện thực xã hội chủ nghĩa. Trường Mỹ thuật Kháng chiến được thành lập trong những năm đầu của cách mạng vào thập niên 1940. Tinh thần chiến đấu và lao động vẫn hiện diện trong tranh của nhiều họa sĩ kháng chiến, phần lớn là những người từng phục vụ trong quân đội và sau này đã nghỉ hưu.

Trong mắt các nhà sưu tập, những tác phẩm ấy gợi lại ký ức về một thời kỳ hào hùng gần đây của Việt Nam. Nếu không được xem các bộ sưu tập của những họa sĩ từng trải qua chiến tranh, thật khó hình dung khát vọng của người nghệ sĩ sau song sắt khi hướng mắt ra những bãi biển Côn Đảo và Phú Quốc; sức mạnh tinh thần của dân tộc bao trùm những cánh rừng ngập mặn Cà Mau, rừng Sác, các đồn điền cao su ở miền Đông Nam Bộ; hay hình ảnh con đường Trường Sơn trên tuyến đường Hồ Chí Minh trong những lúc bộ đội dừng chân.

Trong cuộc đấu tranh giành độc lập và tự do của dân tộc, 45 họa sĩ và nhà điêu khắc thuộc Trường Mỹ thuật và Trang trí cùng Trường Cao đẳng Mỹ thuật Sài Gòn đã tham gia cách mạng. Là những người trực tiếp tham gia cuộc chiến, hai thế hệ thầy và trò cùng nuôi dưỡng lòng yêu nước và sức sáng tạo nghệ thuật giữa hiện thực thời chiến.

Sau năm 1975, chín người trong số 45 nghệ sĩ đã hy sinh. Phần lớn trong số 36 người còn lại tiếp tục được nhắc đến trong đời sống nghệ thuật. Nhiều người trở thành giảng viên tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, đồng thời vẫn sáng tác. Có thể kể đến Cổ Tấn Long Châu, Lê Văn Kinh, Nguyễn Sáng, Huỳnh Công Nhân, Quách Phong, Nguyễn Văn Sơn, Lê Vinh và Hoàng Trầm.

Những tác phẩm mang tính sử thi về ba mươi năm lịch sử của họ được các nhà sưu tập đánh giá cao. Nhiều phòng tranh tư nhân và phòng tranh liên kết do các họa sĩ kháng chiến điều hành đã thu hút đông đảo người xem; không ít tác phẩm cũng đạt được thành công về mặt thương mại.

Cũng trước năm 1975, hội họa tại miền Nam Việt Nam trong thời kỳ tạm thời bị chiếm đóng đã có những bước phát triển đáng kể. Các cơ sở đào tạo như Trường Cao đẳng Mỹ thuật Sài Gòn, các trường mỹ thuật Bình Dương và Biên Hòa, cùng Trường Mỹ thuật Huế đã góp phần thúc đẩy hoạt động sáng tác. Những họa sĩ đạt được thành công trên thị trường nghệ thuật quốc tế gồm Thái Tuấn, Tạ Tỵ, Duy Thanh, Ngọc Dũng, Vi Ý, Ngô Viết Thụ và nhiều người khác.

Trong thập niên 1960 và 1970, các thành viên của Hội Họa sĩ Trẻ như Nguyễn Trung, Lâm Triết, Nghi Cao Uyên, Hồ Hữu Thủ, Nguyễn Lâm, Nguyễn Phước, Đỗ Quang Em và Trịnh Cung đã tạo nên luồng gió mới trong sáng tác, đồng thời xây dựng danh tiếng tại Việt Nam và nước ngoài.

Tại thời điểm bài viết được thực hiện, một số họa sĩ và nhà điêu khắc trong nhóm đang sống ở Mỹ, gồm nhà điêu khắc Mai Chung, Dương Văn Hùng và các họa sĩ Nghiêu Đề, Nghi Cao Uyên, Lâm Triết, Nguyễn Phước. Những người còn ở Việt Nam như Hồ Hữu Thủ, Nguyễn Trung, Trịnh Cung, Đỗ Quang Em, Nguyễn Lâm, Cù Nguyễn, cùng Lâm Triết sau khi trở về từ nước ngoài, tạo thành một nhóm nòng cốt có giá trị.

Bên cạnh đó, các nghệ sĩ trẻ theo đuổi chủ nghĩa Siêu thực, bán trừu tượng và trừu tượng, dưới sự hướng dẫn của Nguyễn Trung và Ca Lê Thắng, đã góp phần đưa đến bầu không khí sáng tạo mới và thúc đẩy mỹ thuật đương đại Việt Nam hội nhập với thế giới. Đây là quá trình phát triển tự nhiên, tận dụng tài năng nổi bật của lớp trẻ ở cả miền Bắc và miền Nam, đúng với những khát vọng mà họ đã mang theo khi bước chân vào con đường nghệ thuật.

Mỹ thuật Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế

Giai đoạn 1988–1990 có thể được xem là một dấu mốc quan trọng, khi thị trường nghệ thuật bắt đầu hình thành tại Việt Nam, đặc biệt là Thành phố Hồ Chí Minh. Trước đó, vào đầu thập niên 1980, một số người Việt sống ở nước ngoài tại Mỹ, Australia và Canada trở về sưu tầm tranh của những họa sĩ nổi tiếng ở Sài Gòn trước năm 1975, chẳng hạn Ngọc Dũng, Thái Tuấn, Vi Ý và Duy Thanh, cùng những tên tuổi như Nguyễn Gia Trí và Bùi Xuân Phái.

Hoạt động sưu tầm này dần trở thành chất xúc tác cho sự xuất hiện của một thị trường nghệ thuật sôi động từ năm 1990 trở đi. Trước năm 1990, rất hiếm khi một họa sĩ bán được tranh với giá trên 1.000 đô la Mỹ. Tuy nhiên, từ đầu năm 1992, giá tranh Việt Nam tăng đáng kể nhờ những đặc điểm riêng biệt của chúng. Mức giá khoảng 3.000 đô la Mỹ cho một bức tranh đã trở nên khá phổ biến.

Năm 1993, tranh sơn mài trừu tượng của Hồ Hữu Thủ được một nhà sưu tập Nhật Bản mua với giá 15.000 đô la Mỹ. Cuối năm 1995, tại phòng tranh La Vọng ở Hồng Kông, bức sơn dầu hiện thực “Ấm và tách trà” của Đỗ Quang Em được bán với giá 50.000 đô la Mỹ. Giao dịch này đã làm thay đổi những nghi ngờ về giá trị thương mại của tranh ông tại thị trường trong nước, đồng thời tạo động lực cho những nghệ sĩ khác.

Cũng từ năm 1990, nhiều họa sĩ Việt Nam được nhà sưu tập, phòng tranh và Hiệp hội Văn hóa Thế giới mời giới thiệu tác phẩm trong các triển lãm quốc tế tại Mỹ, Pháp, Đan Mạch, Australia, Hồng Kông, Singapore, Nhật Bản, Malaysia và Thái Lan. Năng lực nghệ thuật của họ được cộng đồng nghệ thuật quốc tế đánh giá cao.

Từ đó, các hoạt động giao dịch và giao lưu nghệ thuật quốc tế dần phát triển. Ngày càng có nhiều nhà sưu tập nước ngoài đến Việt Nam mua tranh trực tiếp, đồng thời mời các nghệ sĩ cá nhân hoặc nhóm nghệ sĩ tham gia triển lãm ở nước ngoài. Những hoạt động này giúp mỹ thuật Việt Nam nhanh chóng kết nối trở lại với thế giới sau nhiều năm gián đoạn.

Tuy nhiên, cơ hội giao lưu quốc tế vẫn còn hạn chế đối với phần đông nghệ sĩ. Với một số người tài năng, điều kiện kinh tế khó khăn là trở ngại lớn, khiến họ không dễ có cơ hội tiếp xúc với các nhà sưu tập nghệ thuật.

Việc tạo cơ hội bình đẳng để cộng đồng nghệ sĩ tham gia các hoạt động giao lưu trong nước và quốc tế, đặc biệt đối với nghệ thuật thị giác, là điều kiện thiết yếu để nghệ sĩ đạt đến đỉnh cao sáng tạo. Đây là mục tiêu quan trọng đối với thế giới nói chung, cũng như Việt Nam và Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng.

Theo bài viết, yêu cầu này đã được các cơ quan quản lý văn hóa nghệ thuật, các hội và nhóm nghề nghiệp thừa nhận, trong đó có Hội Nghệ sĩ Thị giác, Hội Nhà văn, Hội Nhà báo và Hội Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Tuy vậy, những hoạt động đã triển khai vẫn chưa đạt được nhiều kết quả.

Từ cuối năm 1991 và trong năm 1992, các phòng tranh lần lượt xuất hiện tại Hà Nội, Huế, Đà Nẵng và đặc biệt là Thành phố Hồ Chí Minh. Các cuộc triển lãm được tổ chức hằng tuần, tạo nên sức sống mới cho mỹ thuật đương đại Việt Nam cả trong nước lẫn trên trường quốc tế.