Giới thiệu nghệ thuật sơn mài Việt Nam
Không phải ai cũng có thể tiếp xúc trực tiếp với nhựa của cây sơn. Chất nhựa này có thể gây sưng tấy và phát ban ngứa, đặc biệt ở vùng mặt. Hiện tượng ấy thường được gọi là dị ứng sơn. Tình trạng có thể kéo dài nhiều tuần. Nếu không may bị nhựa sơn gây kích ứng, người ta thường rất khó chịu và muốn gãi liên tục. Một mẹo dân gian được nhắc đến là vò nát lá khế tươi rồi xoa lên vùng da ngứa để giảm cảm giác khó chịu.
“Ao sen 2” – tranh của Trần Đình Khương
Nhựa sơn là một vật liệu khó xử lý và có những đặc tính khá thất thường. Khi tiếp xúc trực tiếp với nước, gió và ánh nắng, nó có thể nhanh chóng nhăn lại, khô đi hoặc sẫm màu. Người lấy nhựa sơn thường làm việc từ nửa đêm đến trước bình minh. Nhựa sau khi thu hoạch được chứa trong những thùng tre lớn, bề mặt được bịt kín bằng giấy sáp để hạn chế không khí lọt vào. Những thùng nhựa sơn sau đó được đặt ở nơi mát mẻ, tối và thông thoáng trong vài tháng, để các thành phần lắng xuống và phân thành ba lớp chính. Chỉ sau đó người thợ mới bắt đầu phân loại.
Lớp trên cùng là lớp sơn thứ nhất, có màu nâu đỏ, độ dính thấp hơn, màu nâu vàng và tương đối trong. Nhựa được lọc để loại bỏ tạp chất, sau đó cho vào bình đất hoặc bình gốm. Người thợ khuấy đều bằng thanh tre hoặc gỗ trong nhiều giờ nhằm loại bỏ hơi nước và giúp sơn đạt trạng thái phù hợp.
Lớp thứ hai có độ dính cao hơn và màu nâu vàng đậm hơn. Ở công đoạn này, người thợ sử dụng vật chứa bằng sắt và khuấy nhựa bằng thanh sắt trong nhiều giờ để tạo ra loại sơn đen bóng, được bài viết gọi là sơn then. Lớp dưới cùng có độ dính cao, mềm và mang màu vàng đục giống bùn. Khi khô, nó trở nên cứng hơn và được gọi là sơn hom.
Từ thời cổ đại, người châu Á đã biết sử dụng nhựa sơn. Dưới triều đại nhà Thương, Trung Quốc dùng sơn để trang trí các vật dụng đơn giản bằng tre và gỗ, bởi lớp sơn bền giúp tăng tuổi thọ của sản phẩm. Sơn còn được dùng làm chất kết dính trong kỹ thuật khảm và chạm khắc. Qua nhiều triều đại phong kiến, nghệ thuật sơn được sử dụng để trang trí cung điện, công trình kiến trúc, vũ khí, xe ngựa, nhạc cụ, hộp đựng và nhiều đồ vật khác. Theo thời gian, giá trị nghệ thuật của nghề sơn ngày càng được ghi nhận.
Tại Nhật Bản, sơn đã được sử dụng từ rất sớm, trong đó có việc chế tác đồ dùng sinh hoạt như bát đĩa và dụng cụ pha trà. Về sau, thông qua giao lưu với các nền văn hóa châu Á, nghệ nhân Nhật Bản tiếp xúc với nhiều kỹ thuật như khảm, khắc, mài, đánh bóng và tạo nổi. Nghệ thuật sơn mài Nhật Bản phát triển mạnh, tạo ảnh hưởng vượt ra ngoài biên giới quốc gia và lan đến châu Âu.
Ở Việt Nam, nghề sơn cũng có lịch sử lâu đời. Hơn 2.000 năm trước, vào thời kỳ văn hóa Đông Sơn, người Việt đã biết xử lý nhựa sơn để chế tạo những vật dụng hữu ích. Nhiều đồ gia dụng và đồ thờ được trang trí bằng hình ảnh rồi phủ sơn; những hiện vật tương tự đã được tìm thấy trong các ngôi mộ cổ ở miền Bắc Việt Nam. Từ thời Lý vào thế kỷ XI, hoặc có thể sớm hơn, sơn được sử dụng rộng rãi để trang trí cung điện, đình, đền, chùa và miếu.
Bí quyết nghề sơn thường được giữ kín và truyền từ cha sang con trong các gia đình thợ thủ công. Những nghệ nhân có tay nghề xuất sắc được ban thưởng và phong danh hiệu. Khi nhu cầu chuyên môn hóa tăng lên, các phường nghề dần hình thành. Có phường chuyên chế biến sơn, có phường giỏi thếp vàng hoặc chế tạo bột son. Những người thợ tập trung sinh sống và sản xuất tại các khu phố gắn với nghề của mình. Ngày nay, Hà Nội cùng các vùng lân cận vẫn còn những con phố, khu dân cư và làng nghề duy trì truyền thống này.
Khi được phủ sơn, những vật liệu như tre, gỗ, vải, đất và da trở nên bóng đẹp, bền hơn và chống thấm nước. Bài viết nhắc đến những đồ vật phủ sơn được tìm thấy trong các con tàu đắm từng thuộc về các chúa Nguyễn ở miền Nam Việt Nam. Dù ngâm trong nước mặn hơn 100 năm, nhiều hiện vật vẫn được bảo tồn nguyên vẹn. Chính độ bền và khả năng trang trí khiến sơn được sử dụng rộng rãi trong thủ công mỹ nghệ và công nghiệp.
“Mùa sen” – tranh sơn mài của Nguyễn Văn Hải
Qua nhiều thế kỷ, đồ sơn mài Việt Nam nổi bật nhờ nét độc đáo và chất lượng, ngay cả khi được đặt cạnh sản phẩm của các nước láng giềng như Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc và Miến Điện. Sơn hiện diện trong nhiều khía cạnh của đời sống Việt Nam, từ việc xử lý các mối ghép trên thuyền đánh cá, đồ đựng bằng tre đan cho đến những sản phẩm thủ công mỹ nghệ tinh xảo như đồ thếp vàng và đồ nội thất khảm xà cừ. Tuy nhiên, trong một thời gian dài, nghề sơn chủ yếu phục vụ việc trang trí đồ gia dụng và đồ thờ, bao gồm cả tượng tôn giáo.
Sự ra đời của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương đã tạo động lực quan trọng cho sự hình thành một hình thức hội họa mới. Hai họa sĩ người Pháp thường được nhắc đến trong quá trình này là Victor Tardieu (1870–1937) và cộng sự Joseph Inguimberty. Việc tiếp xúc với hội họa cổ điển châu Âu đem lại những thay đổi đáng kể cho mỹ thuật Việt Nam. Các nguyên tắc thể hiện không gian ba chiều trên mặt phẳng và mô tả hiện thực dần được tiếp thu, kết hợp với đề tài và kỹ thuật của nghề sơn truyền thống.
Ấn tượng trước sắc độ phong phú của sơn đen trong đình và chùa, hai họa sĩ khuyến khích học viên Việt Nam khám phá chất liệu này. Sự khuyến khích ấy khơi dậy niềm tự hào dân tộc và góp phần tạo nên tranh sơn mài như một đóng góp quan trọng của mỹ thuật Việt Nam. Trần Văn Cẩn, Phạm Hậu và Nguyễn Gia Trí là những họa sĩ tiên phong đưa kỹ thuật sơn mài từ việc trang trí kiến trúc, đồ thủ công đến những tác phẩm hội họa hiện đại.
Họ vừa sáng tác, vừa nghiên cứu, vừa khai thác tri thức của nghề sơn truyền thống, đồng thời thử nghiệm nhiều phương pháp mới. Mục tiêu của họ là ứng dụng phối cảnh, bố cục, hình khối và những kiến thức hội họa phương Tây, trong khi vẫn giữ được vẻ kỳ ảo cùng các đặc trưng vốn có của nghệ thuật sơn mài.
Về cơ bản, tranh sơn mài sử dụng các màu truyền thống như nâu, đen, đỏ, vàng và trắng, kết hợp kỹ thuật khảm vỏ trứng, vỏ cua và vỏ ốc. Những đổi mới bao gồm cách pha màu, bổ sung nhiều sắc độ xanh, phát triển khả năng tạo hình, khai thác sáng tối và sử dụng các kỹ thuật mài, đánh bóng khác nhau. Những chủ đề hiện thực được thể hiện qua nhiều giai đoạn lịch sử cho thấy khả năng biểu đạt phong phú và không cạn kiệt của chất liệu sơn mài.
Các thế hệ nghệ sĩ tiếp theo như Nguyễn Sáng, Nguyễn Tư Nghiêm, Lê Quốc Lộc và Sỹ Ngọc tiếp tục đóng góp vào giá trị của tranh sơn mài Việt Nam. Từ năm 1934, các triển lãm quốc tế đã giới thiệu những thành tựu của nghệ thuật sơn mài, đưa thể loại này trở thành một dấu mốc quan trọng trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam.
“Vũ điệu” – tác phẩm của Lê Xuân Chiểu
Bằng Sĩ Trực
Nghệ sĩ, nhà phê bình và nhà nghiên cứu lịch sử nghệ thuật


